daybook

/ˈdā-ˌbu̇k/
Danh từ
  1. Một biên niên sử hàng ngày; một cuốn nhật ký.
    A daily chronicle; a diary.
  2. (Sổ sách kế toán) Nhật ký kế toán.
    (bookkeeping) An accounting journal.
  3. (Hàng hải) Nhật ký.
    (nautical) A logbook.
🎬 Nghe “daybook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish