daybook
/ˈdā-ˌbu̇k/Danh từ
- Một biên niên sử hàng ngày; một cuốn nhật ký.A daily chronicle; a diary.
- (Sổ sách kế toán) Nhật ký kế toán.(bookkeeping) An accounting journal.
- (Hàng hải) Nhật ký.(nautical) A logbook.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “daybook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish