sagacious

/səˈgeɪʃəs/
tính từ
  • Thông minh, minh mẫn.
  • Khôn ngoan, sắc sảo.
  • Khôn (súc vật).
Tính từ
  1. Có hoặc thể hiện sự sáng suốt nhạy bén, khả năng phán đoán đúng đắn và tầm nhìn xa; tinh thần sắc sảo.
    Having or showing keen discernment, sound judgment, and farsightedness; mentally shrewd.
    Từ đồng nghĩa:astuteclairvoyantfrood
🎬 Nghe “sagacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish