jump off

/ˈʤʌmp/
Động từ
  1. (nghĩa đen) Di chuyển từ nơi cao chỉ bằng một cú nhảy.
    (literally) To move from an elevated place by one jump.
    The cat jumped off the table.
    Con mèo nhảy khỏi bàn.
  2. (thể thao, cưỡi ngựa) Tham gia vòng chung kết của môn đua ngựa biểu diễn.
    (sports, equestrianism) To participate in the final round of an equestrian showjumping event.
  3. (nội động từ, tiếng lóng) Xảy ra; xảy ra.
    (intransitive, slang) To happen; to occur.
    The fight jumped off in my own neighborhood.
    Cuộc chiến nổ ra ngay trong khu phố của tôi.
    Từ đồng nghĩa:go down
🎬 Nghe “jump off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish