jumper cable

/ˈʤəmpər ˈkeɪbəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "jumper cable". Phiên âm /ˈʤəmpər ˈkeɪbəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "jumper cable" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “jumper cable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish