junk (1,3)

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "junk (1,3)". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "junk (1,3)" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “junk (1,3)” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish