juxtaposed

/ˈʤʌkstəˌpoʊz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của juxtapose
Tính từ
  1. Thường được đặt cạnh nhau để so sánh hoặc tương phản.
    Placed side by side often for comparison or contrast.
    juxtaposed pictures
    những bức ảnh xếp chồng lên nhau
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cạnh nhau
    simple past and past participle of juxtapose
🎬 Nghe “juxtaposed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish