juxtaposition
/ˈʤʌkstəˌpoʊz/danh từ
- Sự đặt cạnh nhau, sự kề nhau.
- Vị trí kề nhau.
Danh từ
- Sự gần gũi của các vật thể có ít hoặc không có dấu phân cách.The nearness of objects with little or no delimiter.
- Sự nhấn mạnh thêm vào sự so sánh khi các đối tượng tương phản ở gần nhau.The extra emphasis given to a comparison when the contrasted objects are close together.There was a poignant juxtaposition between the boys laughing in the street and the girl crying on the balcony above.Có một sự trùng hợp sâu sắc giữa những chàng trai đang cười trên phố và cô gái đang khóc trên ban công phía trên.
Động từ
- Để đặt ở vị trí kề nhau.To place in juxtaposition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “juxtaposition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish