kaolinite

/ˈkā-ə-lə-ˌnīt/
danh từ
  • Caolinit.
Danh từ
  1. (khoáng vật học) Một khoáng vật aluminosilicate hydrat phổ biến được tìm thấy trong trầm tích, đất và đá trầm tích, Al₂Si₂O₅(OH)₄; một trong những nhóm khoáng chất cao lanh.
    (mineralogy) A common hydrous aluminosilicate mineral found in sediments, soils and sedimentary rocks, Al₂Si₂O₅(OH)₄; one of the kaolin group of minerals.
🎬 Nghe “kaolinite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish