keepsake

/ˈkiːpˌseɪk/
danh từ
  • Vật lưu niệm.
  • Hơi uỷ mị, hơi đa sầu đa cảm.
Danh từ
  1. Một đồ vật được một người đưa ra và được lưu giữ để tưởng nhớ một cái gì đó hoặc một ai đó; một cái gì đó giữ cho lý do tình cảm hoặc hoài cổ
    An object given by a person and retained in memory of something or someone; something kept for sentimental or nostalgic reasons.
  2. (lịch sử) Cụ thể, một loại album văn học phổ biến ở thế kỷ 19, chứa các mẩu thơ, văn xuôi và các bản khắc.
    (historical) Specifically, a type of literary album popular in the nineteenth-century, containing scraps of poetry and prose, and engravings.
🎬 Nghe “keepsake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish