kent
/ˈtʃætəmˈkɛnt/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ken
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kensimple past and past participle of ken
- (Scotland) Dùng cột đẩy (thuyền).(Scotland) To propel (a boat) using a pole.
Danh từ
- (Scotland) Cây trượng của người chăn cừu.(Scotland) A shepherd's staff.
- (Scotland) Cây sào hoặc cây giáo.(Scotland) A pole or pike.
- (từ lóng, từ lóng) cái lồn.(euphemistic, slang) cunt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish