kent

/ˈtʃætəmˈkɛnt/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ken
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ken
    simple past and past participle of ken
  2. (Scotland) Dùng cột đẩy (thuyền).
    (Scotland) To propel (a boat) using a pole.
Danh từ
  1. (Scotland) Cây trượng của người chăn cừu.
    (Scotland) A shepherd's staff.
  2. (Scotland) Cây sào hoặc cây giáo.
    (Scotland) A pole or pike.
  3. (từ lóng, từ lóng) cái lồn.
    (euphemistic, slang) cunt.
🎬 Nghe “kent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish