keg

/ˈkɛg/
danh từ
  • Thùng chứa (khoảng 40 lít).
Danh từ
  1. Một thùng tròn bằng gỗ truyền thống có sức chứa nhỏ hơn thùng, thường dùng để đựng bia.
    A round, traditionally wooden container of lesser capacity than a barrel, often used to store beer.
Động từ
  1. (thông tục) Đựng trong thùng.
    (transitive) To store in a keg.
  2. (Anh) Việc kéo quần hoặc thùng của ai đó xuống, đôi khi là một kiểu bắt nạt hoặc chơi khăm.
    (UK) The pulling down of someone's trousers or kegs, oftentimes as a kind of bullying or prank.
🎬 Nghe “keg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish