keeper

/ˈkiːpɚ/
danh từ
  • Người giữ, người gác.
  • Người bảo quản, người bảo tồn (viện bảo tàng, thư viện... ).
  • Người trông nom người điên.
  • Người quản lý, người chủ (quán... ).
  • Người coi khu rừng cấm săn bắn.
  • Nhẫn giữ (đeo để giữ cho chiếc nhẫn khác thường là nhẫn cưới, khỏi tuột).
  • Đai ốc hãm.
Danh từ
  1. Người giữ (giữ lại) một cái gì đó.
    One who keeps (retains) something.
    Finders keepers; losers weepers.
    Người giữ người tìm kiếm; kẻ thua cuộc khóc lóc.
  2. Người ở lại hoặc giữ một vị trí hoặc vị trí.
    One who remains or keeps in a place or position.
  3. Một loại trái cây hoặc rau quả có thể giữ được (vẫn tốt) trong một thời gian mà không bị hỏng.
    A fruit or vegetable that keeps (remains good) for some time without spoiling.
  4. (thông tục) Người hoặc vật đáng giữ.
    (informal) A person or thing worth keeping.
🎬 Nghe “keeper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish