keeper
/ˈkiːpɚ/danh từ
- Người giữ, người gác.
- Người bảo quản, người bảo tồn (viện bảo tàng, thư viện... ).
- Người trông nom người điên.
- Người quản lý, người chủ (quán... ).
- Người coi khu rừng cấm săn bắn.
- Nhẫn giữ (đeo để giữ cho chiếc nhẫn khác thường là nhẫn cưới, khỏi tuột).
- Đai ốc hãm.
Danh từ
- Người giữ (giữ lại) một cái gì đó.One who keeps (retains) something.Finders keepers; losers weepers.Người giữ người tìm kiếm; kẻ thua cuộc khóc lóc.
- Người ở lại hoặc giữ một vị trí hoặc vị trí.One who remains or keeps in a place or position.
- Một loại trái cây hoặc rau quả có thể giữ được (vẫn tốt) trong một thời gian mà không bị hỏng.A fruit or vegetable that keeps (remains good) for some time without spoiling.
- (thông tục) Người hoặc vật đáng giữ.(informal) A person or thing worth keeping.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “keeper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish