ken
/ˈkɛn/danh từ
- Phạm vi hiểu biết, tầm mắt.
động từ
- Nhận ra, nhìn ra.
- Biết.
Động từ
- (từ cũ) Sinh con, thụ thai, sinh ra, sinh ra; phát triển (khi còn là bào thai); nuôi dưỡng, duy trì (như sự sống).(obsolete) To give birth, conceive, beget, be born; to develop (as a fetus); to nourish, sustain (as life).
- (chuyển tiếp, chủ yếu là Scotland) Biết, nhận thức hoặc hiểu.(transitive, chiefly Scotland) To know, perceive or understand.
- (lỗi thời, chủ yếu là Scotland) Khám phá bằng mắt; để bắt gặp; để mô tả.(obsolete, chiefly Scotland) To discover by sight; to catch sight of; to descry.
Danh từ
- Phạm vi nhận thức.Range of perception.
- Kiến thức, nhận thức hoặc thị giác.Knowledge, perception, or sight.
- (Hàng hải) Tầm nhìn.(nautical) Range of sight.
- (từ lóng, Anh, vùng, kẻ trộm không thể) Một ngôi nhà, đặc biệt là hang ổ của kẻ trộm.(slang, UK, regional, thieves' cant) A house, especially a den of thieves.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish