keener

/ˈkiːn/
  • xem keen
Tính từ
  1. hình thức so sánh của sắc sảo: sắc sảo hơn
    comparative form of keen: more keen
Danh từ
  1. (bây giờ chủ yếu mang tính lịch sử) Một người quan tâm đến một đám tang.
    (now chiefly historical) One who keens at a funeral.
  2. (không chính thức, chủ yếu là Canada) Một người quá nhạy bén hoặc háo hức, có thể khiến người khác trông xấu; một người mũi nâu.
    (informal, chiefly Canada) Someone who is excessively keen or eager, possibly making others look bad; a brown-noser.
🎬 Nghe “keener” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish