keenness

/ˈkiːn/
danh từ
  • Sự sắc bén, sự sắc nhọn.
  • Sự rét buốt, sự buốt thấu xương (gió lạnh).
  • Sự chói (ánh sáng... ).
  • Tính trong và cao (giọng, tiếng).
  • Sự đau buốt, sự đau nhói, sự dữ dội, sự thấm thía (đau buồn... ).
  • Tính sắc sảo, sự tính, sự thính (trí óc, mắt, tai... ).
  • Sự chua cay, sự gay gắt (lời nói, phê bình).
  • Sự mãnh liệt, sự thiết tha; sự hăng hái, sự sôi nổi, sự nhiệt tình.
  • Sự ham mê, sự say mê, sự ham thích.
Danh từ
  1. độ sắc nét hoặc khả năng cắt
    sharpness or cutting ability
  2. sự sắc sảo hay khôn ngoan
    astuteness or sagacity
  3. sự háo hức hoặc nhiệt tình
    eagerness or enthusiasm
🎬 Nghe “keenness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish