kerosene
/ˈkerəˌsiːn/danh từ
- Dầu lửa.
Danh từ
- Một loại nhiên liệu mỏng, thường không màu hoặc xanh lam hoặc màu rơm, nặng hơn xăng/xăng hoặc naphtha nhưng nhẹ hơn dầu diesel, được sử dụng chủ yếu làm nhiên liệu máy bay nhưng cũng để sưởi ấm và chiếu sáng ở một số vùng sâu vùng xa hoặc nghèo khó.A thin, often colorless or blue or straw-colored petroleum-based fuel, heavier than gasoline/petrol or naphtha but lighter than diesel, used primarily as jet fuel but also for heating and lighting in some remote or impoverished areas.The kerosene lasted all winter, so the furnace kept us always warm.Dầu hỏa tồn tại suốt mùa đông nên lò sưởi luôn giữ ấm cho chúng tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kerosene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish