kerfuffle

/kər-ˈfə-fəl/
danh từ
  • Sự ồn ào náo nhiệt.
Danh từ
  1. (chủ yếu là Khối thịnh vượng chung, không chính thức) Sự bùng nổ, xáo trộn, hỗn loạn hoặc hỗn loạn một cách mất trật tự. [từ thế kỷ 19 c.]
    (chiefly Commonwealth, informal) A disorderly outburst, disturbance, commotion, or tumult. [from 19th c.]
Động từ
  1. (chủ yếu là Ireland, Vương quốc Anh, Khối thịnh vượng chung, không chính thức, chuyển tiếp) Tạo ra sự bùng nổ hoặc náo động mất trật tự.
    (chiefly Ireland, UK, Commonwealth, informal, transitive) To make a disorderly outburst or commotion.
🎬 Nghe “kerfuffle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish