teakettle
/ˈtiːˌkɛtl̟/Danh từ
- (ghi ngày bên ngoài Hoa Kỳ) Một chiếc bình dùng để đun sôi nước pha trà hoặc đồ uống nóng khác.(dated outside US) A vessel used to boil water for tea or other hot beverages.
Động từ
- (nội động từ, hiếm) Tạo ra âm thanh chói tai như ấm nước sôi.(intransitive, rare) To make a shrill sound like a boiling teakettle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “teakettle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish