key stage 2
/ki steɪʤ 2/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "key stage 2". Phiên âm /ki steɪʤ 2/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "key stage 2" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “key stage 2” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish