kike
/ˈkaɪk/danh từ
- Tên Do Thái.
Danh từ
- (Mỹ, xúc phạm, nói xấu sắc tộc, nói xấu tôn giáo) Một người Do Thái.(US, offensive, ethnic slur, religious slur) A Jew.
- (Mỹ, xúc phạm) Kẻ keo kiệt; một người keo kiệt, đáng khinh, đặc biệt là một người giàu có.(US, offensive) A miser; a contemptible, stingy person, particularly a well-endowed one.That greedy kike would not give me any money when I was starving and needed food.Tên kike tham lam đó sẽ không cho tôi tiền khi tôi đói và cần thức ăn.Từ đồng nghĩa:see Thesaurus:miser
- (Do Thái giáo, lỗi thời, Mỹ, xúc phạm, nói xấu dân tộc) Một người Do Thái Đông Âu.(Judaism, obsolete, US, offensive, ethnic slur) An Eastern European Jew.
Động từ
- (chuyển tiếp, xúc phạm, không phổ biến) Để diễn đạt điều gì đó mang tính chất Do Thái hơn.(transitive, offensive, uncommon) To render something more Jewish.
- (chuyển tiếp, xúc phạm, không phổ biến) Mặc cả hoặc lừa đảo để đạt được thỏa thuận tốt hơn.(transitive, offensive, uncommon) To haggle or swindle in order to obtain a better deal from.
Tính từ
- (tiếng lóng, xúc phạm, xúc phạm, nói xấu dân tộc, hơi lỗi thời) Do Thái.(slang, derogatory, offensive, ethnic slur, somewhat dated) Jewish.
- (tiếng lóng, xúc phạm, xúc phạm, nói xấu dân tộc, hơi lỗi thời) Hàng hóa hoặc sản xuất, chất lượng kém.(slang, derogatory, offensive, ethnic slur, somewhat dated) Of goods or manufacturing, poor-quality.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish