kinda

/ˈkaɪndə/
Trạng từ
  1. (thông tục) Loại; phần nào.
    (colloquial) Kind of; somewhat.
    I kinda hafta do this right now.
    Tôi phải làm điều này ngay bây giờ.
    Từ đồng nghĩa:sorta
contraction
  1. (thông tục) Sự co lại của loại + của.
    (colloquial) Contraction of kind + of.
Thán từ
  1. Có ở một số khía cạnh nhưng không ở những khía cạnh khác.
    Yes in some respects but no in other respects.
    "Are you afraid of a little bit of rain?" "Kinda, yeah."
    "Bạn có sợ một chút mưa không?" "Đại khái là vậy."
Danh từ
  1. Một phân loài của khỉ đầu chó, Papio cynocephalus kindae, chủ yếu được tìm thấy ở Angola, Cộng hòa Dân chủ Congo, Zambia và có thể cả phía tây Tanzania.
    A subspecies of baboon, Papio cynocephalus kindae, primarily found in Angola, the Democratic Republic of the Congo, Zambia, and possibly western Tanzania.
🎬 Nghe “kinda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish