sorta

/ˈsoɚtə/
Trạng từ
  1. (thông tục) Sự co lại của loại.
    (informal) Contraction of sort of.
    The portraits on the wall aren’t that good, but they’re just sorta cool to have around.
    Những bức chân dung trên tường không đẹp lắm, nhưng chúng khá thú vị khi mang theo bên mình.
    Từ đồng nghĩa:kindakinda sortasorta kinda
contraction
  1. (thông tục) Đại loại vậy.
    (informal) Sort of.
    There’s gotta be some sorta explanation.
    Chắc hẳn phải có một lời giải thích nào đó.
🎬 Nghe “sorta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish