knickers

/ˈnɪkɚz/
danh từ
  • (như) knickerbockers.
  • Quần lót chẽn gối (của phụ nữ).
Danh từ
  1. (thông tục, nay là Mỹ, hiếm) Knickerbockers.
    (colloquial, now US, rare) Knickerbockers.
  2. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Quần lót nữ.
    (UK, Ireland, Commonwealth) Women's underpants.
Thán từ
  1. (Anh, Ireland, thông tục) Một tiếng kêu nhẹ thể hiện sự khó chịu.
    (UK, Ireland, colloquial) A mild exclamation of annoyance.
🎬 Nghe “knickers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish