knee britches

/ni ˈbrɪʧəz/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với britches.
    Synonym of britches.
    Từ đồng nghĩa:britches
🎬 Nghe “knee britches” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish