knight
/ˈnaɪt/danh từ
- Hiệp sĩ (thời trung cổ ở Châu âu).
- Người được phong tước hầu (ở Anh).
- , (Anh) đại biểu (của một) hạt (ở nghị viện) ((cũng) knight of the shire).
- Kỵ sĩ (trong quân đội cổ La mã).
- Quân cờ "đầu ngựa".
động từ
- Phong tước hầu (ở Anh).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “knight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish