knit
/nɪt/động từ
- Dệt, đan, kết hợp các sợi thành miếng vải, sử dụng kim.
Động từ
- (ambitransitive) Biến sợi hoặc sợi thành một mảnh vải bằng cách tạo thành các vòng được kéo qua nhau. Điều này có thể được thực hiện bằng tay với kim hoặc bằng máy.(ambitransitive) To turn thread or yarn into a piece of fabric by forming loops that are pulled through each other. This can be done by hand with needles or by machine.to knit a stockingđan một chiếc tất
- (ambitransitive) Để tạo một mũi khâu bằng cách kéo sợi đang gia công qua một mũi khâu hiện có từ sau ra trước.(ambitransitive) To create a stitch by pulling the working yarn through an existing stitch from back to front.Stitches that are knitted look like little V’s when seen from the front.Các mũi khâu được dệt kim trông giống như chữ V nhỏ khi nhìn từ phía trước.
- (Nghĩa bóng, ngoại động) Gắn kết chặt chẽ, bền chặt với nhau.(figuratively, transitive) To join closely and firmly together.The fight for survival knitted the men closely together.Cuộc chiến sinh tồn đã gắn kết những người đàn ông lại với nhau chặt chẽ hơn.
- (nội động) Trở nên gắn kết chặt chẽ và vững chắc; trở nên cô đặc.(intransitive) To become closely and firmly joined; become compacted.
Danh từ
- Một bộ quần áo dệt kim.A knitted garment.
- Một buổi đan lát.A session of knitting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “knit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish