knob
/ˈnɑːb/danh từ
- Quả đám (ở cửa, tủ... ).
- Bướu u, chỗ phồng.
- Hòn, cục, viên (than, đường... ).
- Gò, đồi nhỏ.
- Đầu (biên); nút bấm, núm.
- Cái đầu.
động từ
- Mắc quả đấm (cửa).
- Làm nút bấm, làm núm.
- Làm sưng u, làm nổi bướu.
- u lên, nổi bướu.
Danh từ
- Chỗ lồi lên tròn, đặc biệt là chỗ lồi lên trên bề mặt phẳng; một khối thịt hoặc caruncleA rounded protuberance, especially one arising from a flat surface; a fleshy lump or caruncle.
- Một công tắc điều khiển tròn có thể xoay trên trục của nó, được thiết kế để vận hành bằng ngón tay.A rounded control switch that can be turned on its axis, designed to be operated by the fingers.
- Bộ phận hình quả bóng của tay cầm, đòn bẩy, v.v., được thiết kế để có thể nắm được bằng tay.A ball-shaped part of a handle, lever, etc., designed to be grabbed by the hand.
- Một vật trang trí tròn trên chuôi vũ khí có lưỡi; một cái chuôi kiếm.A rounded ornament on the hilt of an edged weapon; a pommel.
Động từ
- (nội động) nhô ra(intransitive) protrude
- (thông tục) cung cấp hoặc sản xuất bằng núm, núm(transitive) furnish or produce with a knob, knobble
- (Anh, tiếng lóng, thô tục, chuyển tiếp, của đàn ông) Làm tình với.(British, slang, vulgar, transitive, of a man) To have sex with.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “knob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish