knockthrough
Danh từ
- (xây dựng, không phổ biến) Từ đồng nghĩa với đột phá (“sự xuyên qua một bức tường ngăn cách hoặc khoảng cách còn lại tới một khoảng trống liền kề”)(construction, uncommon) Synonym of breakthrough (“the penetration of a separating wall or the remaining distance to an adjacent hollow”)Từ đồng nghĩa:breakthrough
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “knockthrough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish