knotty

/ˈnɑːti/
tính từ
  • có nhiều nút
  • có nhiều mắt (gỗ); có nhiều đầu mấu
  • (nghĩa bóng) rắc rối, khó khăn; nan giải, khó giải thích
Tính từ
  1. Dây hoặc thứ gì đó giống như dây: đầy, hoặc buộc lại, thành nút.
    Of string or something stringlike: full of, or tied up, in knots.
  2. Của một bộ phận cơ thể, một cái cây, v.v...: đầy những nút thắt (núm vú hoặc chỗ sưng tấy); xương xẩu, sần sùi.
    Of a part of the body, a tree, etc.: full of knots (knobs or swellings); gnarled, knobbly.
    a knotty pine
    một cây thông có nhiều nút
  3. Phức tạp hoặc khó khăn; phức tạp, khó khăn.
    Complicated or tricky; complex, difficult.
    a knotty problem
    một vấn đề rắc rối
  4. Có tính chất khắc khổ hoặc cứng rắn; gồ ghề.
    Of an austere or hard nature; rugged.
🎬 Nghe “knotty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish