homodox
Tính từ
- Có cùng quan điểm với người khác.Having the same opinion as another.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc niềm tin được chấp nhận.Conforming to accepted standards or beliefs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “homodox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish