homodox

Tính từ
  1. Có cùng quan điểm với người khác.
    Having the same opinion as another.
  2. Tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc niềm tin được chấp nhận.
    Conforming to accepted standards or beliefs.
🎬 Nghe “homodox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish