rightful
/ˈraɪtfəl/tính từ
- Ngay thẳng, công bằng, đúng đắn (hành động, cách cư xử); hợp pháp.
Tính từ
- Bên phải; theo pháp luật.By right; by law.rightful ownerchủ sở hữu hợp pháp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rightful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish