rightful

/ˈraɪtfəl/
tính từ
  • Ngay thẳng, công bằng, đúng đắn (hành động, cách cư xử); hợp pháp.
Tính từ
  1. Bên phải; theo pháp luật.
    By right; by law.
    rightful owner
    chủ sở hữu hợp pháp
🎬 Nghe “rightful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish