labile
/ˈlā-ˌbī(-ə)l/tính từ
- Dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơi.
- , (hoá học) không ổn định, không bền.
Tính từ
- Có thể trượt, sai lầm, sa ngã hoặc bỏ đạo.Liable to slip, err, fall, or apostatize.
- Thích hợp hoặc có khả năng thay đổi.Apt or likely to change.Từ đồng nghĩa:unstable
- (hóa học, của một hợp chất hoặc liên kết) Không ổn định về mặt động học; nhanh chóng bị phân cắt (và có thể được cải tổ).(chemistry, of a compound or bond) Kinetically unstable; rapidly cleaved (and possibly reformed).Certain drugs can be conjugated to polymer molecules with a linkage that is labile at low pH to effect controlled release in a cellular endosome.Một số loại thuốc có thể được liên hợp với các phân tử polymer có liên kết không ổn định ở độ pH thấp để tạo ra sự giải phóng có kiểm soát trong nội bào của tế bào.
- (ngôn ngữ học, của động từ) Có thể thay đổi hóa trị mà không thay đổi hình thức; đặc biệt, có thể được sử dụng cả ngoại động và nội động mà không thay đổi hình thức.(linguistics, of a verb) Able to change valency without changing its form; especially, able to be used both transitively and intransitively without changing its form.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “labile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish