lab

/ˈlæb/
danh từ
  • Phòng thí nghiệm; phòng pha chế.
Danh từ
  1. (Thông tục) Phòng thí nghiệm.
    (colloquial) A laboratory.
  2. (thông tục) Thí nghiệm, thử nghiệm, điều tra hoặc kết quả trong phòng thí nghiệm.
    (colloquial) Laboratory experiment, test, investigation or result.
    I dropped my mixture while doing my lab, so I had to start over.
    Tôi đã làm rơi hỗn hợp của mình khi đang làm thí nghiệm nên phải làm lại từ đầu.
  3. (thông tục) Chó tha mồi Labrador.
    (colloquial) A Labrador retriever.
🎬 Nghe “lab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish