lab
/ˈlæb/danh từ
- Phòng thí nghiệm; phòng pha chế.
Danh từ
- (Thông tục) Phòng thí nghiệm.(colloquial) A laboratory.
- (thông tục) Thí nghiệm, thử nghiệm, điều tra hoặc kết quả trong phòng thí nghiệm.(colloquial) Laboratory experiment, test, investigation or result.I dropped my mixture while doing my lab, so I had to start over.Tôi đã làm rơi hỗn hợp của mình khi đang làm thí nghiệm nên phải làm lại từ đầu.
- (thông tục) Chó tha mồi Labrador.(colloquial) A Labrador retriever.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish