ladylike
/ˈleɪdiˌlaɪk/tính từ
- Có dáng quý phái (đàn bà).
- Uỷ mị như đàn bà.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến ngoại hình hoặc hành vi của một người phụ nữ lịch sự.Of or related to the appearance or behaviour of a well-mannered woman.Từ đồng nghĩa:ladily
Trạng từ
- Theo cách của một quý cô.In the manner of a lady.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ladylike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish