ladylike

/ˈleɪdiˌlaɪk/
tính từ
  • Có dáng quý phái (đàn bà).
  • Uỷ mị như đàn bà.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến ngoại hình hoặc hành vi của một người phụ nữ lịch sự.
    Of or related to the appearance or behaviour of a well-mannered woman.
    Từ đồng nghĩa:ladily
Trạng từ
  1. Theo cách của một quý cô.
    In the manner of a lady.
    Từ đồng nghĩa:ladilyladylikely
🎬 Nghe “ladylike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish