laic
/ˈlā-ə-kəl/tính từ
- Không theo đạo thế tục, phi giáo hội.
danh từ
- Người không theo đạo, người thế tục.
Danh từ
- Một giáo dân trái ngược với một giáo sĩ, tức là không phải là thành viên của giáo sĩ.A layperson as opposed to a cleric, i.e. not a member of the clergy.Laic and laicist derive from the same root. Why did their meanings diverge? What meaning do they share? Both apply to people who believe that the well-being of societies requires that religious doctrines and churches do not interfere with the functioning of the state. To the laic, this end is reached when the state refrains from taking side with one confession against one or more other confessionsLaic và laicist bắt nguồn từ cùng một gốc. Tại sao ý nghĩa của chúng lại khác nhau? Họ chia sẻ ý nghĩa gì? Cả hai đều áp dụng cho những người tin rằng sự thịnh vượng của xã hội đòi hỏi các học thuyết tôn giáo và nhà thờ không can thiệp vào hoạt động của nhà nước. Đối với người dân, mục đích này đạt được khi nhà nước không đứng về phía một lời thú nhận nào chống lại một hoặc nhiều lời thú tội khác.
Tính từ
- Lay, liên quan đến giáo dân, trái ngược với giáo sĩ.Lay, relating to laypersons, as opposed to clerical.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “laic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish