ladybits

Danh từ
  1. (từ lóng, từ lóng) Từ đồng nghĩa với ladyparts.
    (euphemistic, slang) Synonym of ladyparts.
    Từ đồng nghĩa:ladyparts
🎬 Nghe “ladybits” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish