ladybits
Danh từ
- (từ lóng, từ lóng) Từ đồng nghĩa với ladyparts.(euphemistic, slang) Synonym of ladyparts.Từ đồng nghĩa:ladyparts
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ladybits” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish