lair

/ˈleɚ/
danh từ
  • Hang ổ thú rừng.
  • Trạm nhốt (nhốt súc vật trên đường đưa ra chợ).
động từ
  • Nằm (ở trong hang ổ) (thú).
  • Đưa vào trạm nhốt, nhốt vào trạm nhốt.
Danh từ
  1. Nơi sinh sống của động vật hoang dã, thường là hang động hoặc hố trên mặt đất.
    A place inhabited by a wild animal, often a cave or a hole in the ground.
    Từ đồng nghĩa:burrowdenholthide-out
  2. Nhà kho hoặc nơi trú ẩn cho vật nuôi.
    A shed or shelter for domestic animals.
    Từ đồng nghĩa:burrowdenholthide-out
  3. (nghĩa bóng) Nơi sinh sống của một hoặc nhiều tội phạm, siêu anh hùng hoặc siêu phản diện; một nơi ẩn náu, rút ​​lui, thiên đường hoặc nơi ẩn náu.
    (figuratively) A place inhabited by a criminal or criminals, a superhero or a supervillain; a refuge, retreat, haven or hideaway.
    Từ đồng nghĩa:burrowdenholthide-out
  4. (Phương ngữ Anh) Giường hoặc nơi nghỉ ngơi.
    (British dialectal) A bed or resting place.
    Từ đồng nghĩa:burrowdenholthide-out
Động từ
  1. (Anh) Nghỉ ngơi; để ở.
    (British) To rest; to dwell.
  2. (Anh) Nằm xuống.
    (British) To lay down.
  3. (Anh) Chôn cất.
    (British) To bury.
  4. (chuyển tiếp, Scotland) Sa lầy.
    (transitive, Scotland) To mire.
🎬 Nghe “lair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish