lair
/ˈleɚ/danh từ
- Hang ổ thú rừng.
- Trạm nhốt (nhốt súc vật trên đường đưa ra chợ).
động từ
- Nằm (ở trong hang ổ) (thú).
- Đưa vào trạm nhốt, nhốt vào trạm nhốt.
Danh từ
- Nơi sinh sống của động vật hoang dã, thường là hang động hoặc hố trên mặt đất.A place inhabited by a wild animal, often a cave or a hole in the ground.
- Nhà kho hoặc nơi trú ẩn cho vật nuôi.A shed or shelter for domestic animals.
- (nghĩa bóng) Nơi sinh sống của một hoặc nhiều tội phạm, siêu anh hùng hoặc siêu phản diện; một nơi ẩn náu, rút lui, thiên đường hoặc nơi ẩn náu.(figuratively) A place inhabited by a criminal or criminals, a superhero or a supervillain; a refuge, retreat, haven or hideaway.
- (Phương ngữ Anh) Giường hoặc nơi nghỉ ngơi.(British dialectal) A bed or resting place.
Động từ
- (Anh) Nghỉ ngơi; để ở.(British) To rest; to dwell.
- (Anh) Nằm xuống.(British) To lay down.
- (Anh) Chôn cất.(British) To bury.
- (chuyển tiếp, Scotland) Sa lầy.(transitive, Scotland) To mire.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish