lamina

/ˈla-mə-nə/
danh từ
  • Phiến mỏng, bản mỏng, lớp mỏng.
Danh từ
  1. Một lớp, tấm hoặc vảy mỏng của vật liệu.
    A thin layer, plate, or scale of material.
🎬 Nghe “lamina” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish