lamentable

/ləˈmɛntəbəl/
tính từ
  • Đáng thương, thảm thương, ai oán.
  • Đáng tiếc, thảm hại.
Tính từ
  1. Gây đau buồn, đau khổ hoặc hối tiếc; đáng trách, đáng thương hay đau khổ.
    Causing sorrow, distress or regret; deplorable, pitiful or distressing.
🎬 Nghe “lamentable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish