lampoon

/læmˈpuːn/
danh từ
  • Bài văn đả kích.
Danh từ
  1. Một cuộc tấn công bằng văn bản hoặc tác phẩm khác chế giễu một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức; đặc biệt là một câu châm biếm.
    A written attack or other work ridiculing a person, group, or institution; especially, a satirical one.
Động từ
  1. (thông tục) Châm biếm, chọc ghẹo.
    (transitive) To satirize or poke fun at.
🎬 Nghe “lampoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish