lamppost

/ˈlæmpˌpoʊst/
danh từ
  • Cột đèn.
Danh từ
  1. Cột giữ đèn để có thể chiếu sáng một khu vực rộng, chẳng hạn như giữ đèn đường.
    The pole that holds up a light so it can illuminate a wide area, such as holds up a streetlight.
    Từ đồng nghĩa:lightpost
  2. (thân mật, hài hước) Người cao, gầy.
    (informal, humorous) A tall, thin person.
    Từ đồng nghĩa:beanpolelong ghost
🎬 Nghe “lamppost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish