lame
/ˈleɪm/tính từ
- Què, khập khiễng.
- Không chỉnh, không thoả đáng; què quặt không ra đâu vào đâu.
động từ
- Làm cho què quặt, làm cho tàn tật.
danh từ
- Lá kim loại.
Tính từ
- (đặc biệt là động vật) Không thể đi lại bình thường vì có vấn đề ở bàn chân hoặc cẳng chân.(especially of an animal) Unable to walk properly because of a problem with one's feet or legs.With the years, this horse has little by little gone lame.Theo năm tháng, con ngựa này dần dần bị khập khiễng.Từ đồng nghĩa:crippled
- (theo phần mở rộng, ghi ngày tháng) Tập tễnh; khập khiễng; không hiệu quả; không hoàn hảo.(by extension, dated) Hobbling; limping; inefficient; imperfect.
- (thông tục) Không thuyết phục hoặc không thể tin được.(colloquial) Unconvincing or unbelievable.He had a really lame excuse for missing the birthday party.Anh ấy có một lý do thực sự khập khiễng để bỏ lỡ bữa tiệc sinh nhật.Từ đồng nghĩa:weak
- (thông tục) Không hay ho, không thú vị, không hài hước.(colloquial) Uncool, uninteresting, or unfunny.He kept telling these extremely lame jokes all night.Anh ấy cứ kể những câu chuyện cười cực kỳ khập khiễng suốt đêm.
Động từ
- (thông tục) Làm cho (người hoặc động vật) bị què.(transitive) To cause (a person or animal) to become lame.
Danh từ
- (từ lóng trong tù) Kẻ ngu ngốc hoặc kẻ đáng ghét.(prison slang) A stupid or undesirable person.
- Một lớp hoặc tấm vật liệu mỏng, như trong một số loại áo giáp.A thin layer or plate of material, as in certain kinds of armor.
- (số nhiều) Một tập hợp các tấm kim loại chồng lên nhau được nối với nhau.(in the plural) A set of joined overlapping metal plates.
- Dụng cụ nhà bếp để chấm bột bánh mì trước khi nướng.A kitchen tool for scoring bread dough before baking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish