lament
/ləˈmɛnt/danh từ
- Lời than van, lời rên rỉ.
- Bài ca ai oán, bài ca bi thảm.
động từ
- Thương xót, xót xa, than khóc.
- Than van, rên rỉ, than khóc, kêu than.
Danh từ
- Một biểu hiện của sự đau buồn, đau khổ, buồn bã hoặc hối tiếc.An expression of grief, suffering, sadness or regret.
- Một bài hát thể hiện sự đau buồn.A song expressing grief.
Động từ
- (nội động) Thể hiện sự đau buồn; khóc lóc hoặc than vãn; để than khóc.(intransitive) To express grief; to weep or wail; to mourn.
- (ngoại động) Thể hiện sự đau buồn hoặc hối tiếc lớn lao; để than vãn.(transitive) To express great sorrow or regret over; to bewail.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lament” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish