laptop

/ˈlæpˌtɑːp/
danh từ
  • Máy tính laptop, máy tính xách tay.
Danh từ
  1. (Máy tính) Máy tính xách tay.
    (computing) A laptop computer.
    He was playing a video game on his laptop.
    Anh ấy đang chơi trò chơi điện tử trên máy tính xách tay của mình.
Tính từ
  1. Được thiết kế để sử dụng trên đùi.
    Designed for use on a lap.
🎬 Nghe “laptop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish