laptop
/ˈlæpˌtɑːp/danh từ
- Máy tính laptop, máy tính xách tay.
Danh từ
- (Máy tính) Máy tính xách tay.(computing) A laptop computer.He was playing a video game on his laptop.Anh ấy đang chơi trò chơi điện tử trên máy tính xách tay của mình.
Tính từ
- Được thiết kế để sử dụng trên đùi.Designed for use on a lap.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “laptop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish