lapidary

/ˈla-pə-ˌder-ē/
tính từ
  • Đá.
  • Nghệ thuật chạm trổ đá, (thuộc) nghệ thuật khắc ngọc.
  • Ngắn gọn (văn phong).
danh từ
  • Thợ mài, thợ khắc ngọc.
  • Thuật mài ngọc.
Danh từ
  1. Người cắt và đánh bóng, chạm khắc hoặc kinh doanh đá quý và đá quý.
    A person who cuts and polishes, engraves, or deals in gems and precious stones.
    Từ đồng nghĩa:gemsmithlapidaristlapidist
  2. Lĩnh vực mà người đó làm việc, một trường con của ngọc học.
    The field in which such a person works, a subfield of gemology.
  3. Chuyên gia về đá quý và đá quý; một người sành về công việc thô sơ.
    An expert in gems and precious stones; a connoisseur of lapidary work.
    Từ đồng nghĩa:gemmologistgemologistlapidist
  4. Đá quý và đá quý nói chung; đồ trang sức.
    Gems and precious stones collectively; jewellery.
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến đá quý và đá quý, hoặc nghệ thuật chế tác chúng.
    Of or pertaining to gems and precious stones, or the art of working them.
  2. Các giác quan liên quan đến chữ khắc.
    Senses relating to inscriptions.
  3. (cổ xưa, hiếm) Thuộc hoặc liên quan đến đá nói chung.
    (archaic, rare) Of or pertaining to stones in general.
  4. (nói hoặc viết, không phổ biến) Ngắn gọn, súc tích.
    (of speech or writing, uncommon) Succinct, laconic.
🎬 Nghe “lapidary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish