lapidary
/ˈla-pə-ˌder-ē/tính từ
- Đá.
- Nghệ thuật chạm trổ đá, (thuộc) nghệ thuật khắc ngọc.
- Ngắn gọn (văn phong).
danh từ
- Thợ mài, thợ khắc ngọc.
- Thuật mài ngọc.
Danh từ
- Người cắt và đánh bóng, chạm khắc hoặc kinh doanh đá quý và đá quý.A person who cuts and polishes, engraves, or deals in gems and precious stones.
- Lĩnh vực mà người đó làm việc, một trường con của ngọc học.The field in which such a person works, a subfield of gemology.
- Chuyên gia về đá quý và đá quý; một người sành về công việc thô sơ.An expert in gems and precious stones; a connoisseur of lapidary work.
- Đá quý và đá quý nói chung; đồ trang sức.Gems and precious stones collectively; jewellery.
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến đá quý và đá quý, hoặc nghệ thuật chế tác chúng.Of or pertaining to gems and precious stones, or the art of working them.
- Các giác quan liên quan đến chữ khắc.Senses relating to inscriptions.
- (cổ xưa, hiếm) Thuộc hoặc liên quan đến đá nói chung.(archaic, rare) Of or pertaining to stones in general.
- (nói hoặc viết, không phổ biến) Ngắn gọn, súc tích.(of speech or writing, uncommon) Succinct, laconic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lapidary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish