lapse
/ˈlæps/danh từ
- Sự lầm lẫn, sự sai sót.
- Sự sa ngã, sự suy đồi, sự truỵ lạc.
- Khoảng, quãng, lát, hồi.
- Sự mất hiệu lực; sự mất quyền lợi.
- Sự giảm độ nhiệt; sự giảm áp suất.
- Dòng chảy nhẹ (nước).
động từ
- Sa vào, sa ngã.
- trôi đi, qua đi.
- Mất hiệu lực, mất quyền lợi, rơi vào tay người khác.
Danh từ
- Thất bại tạm thời; một cú trượt.A temporary failure; a slip.memory lapsemất trí nhớ
- Sự suy giảm hoặc giảm tiêu chuẩn.A decline or fall in standards.
- Một sự tạm dừng trong sự liên tục.A pause in continuity.
- Khoảng thời gian giữa các sự kiện.An interval of time between events.
Động từ
- (nội động) Rơi đi dần dần; lắng xuống.(intransitive) To fall away gradually; to subside.
- (Nội động) Rơi vào sai lầm hoặc tà giáo.(intransitive) To fall into error or heresy.
- Để rơi vào một thói quen xấu mà người ta đang cố gắng tránh.To slip into a bad habit that one is trying to avoid.
- (Nội động) Trở nên trống rỗng.(intransitive) To become void.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lapse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish