lapidate
/ˈlæpɪˌdeɪt/động từ
- Ném đá, ném đá cho chết.
Động từ
- (thông tục, luật) Ném đá hoặc các đồ vật khác vào, như một hình phạt, đôi khi cho đến chết.(transitive, law) To throw stones or other objects at, as punishment, sometimes until death.Từ đồng nghĩa:stone
- (Ngoại động, nghĩa bóng) Trút lời lăng mạ.(transitive, figurative) To hurl insults at.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lapidate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish