lapses

/ˈlæps/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của lapse
Danh từ
  1. plural of lapse
Động từ
  1. third-person singular simple present indicative of lapse
🎬 Nghe “lapses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish