lava

/ˈlɑːvə/
danh từ
  • Lava, dung nham.
Danh từ
  1. Đá nóng chảy do núi lửa phun ra từ một lỗ thông hơi như miệng núi lửa hoặc khe nứt; magma đã xâm nhập vào bề mặt trái đất.
    The molten rock ejected by a volcano from a vent such as a crater or fissure; magma that has breached the surface of the earth.
  2. (không chính thức, bị cấm) Magma.
    (informal, proscribed) Magma.
  3. Một màu đỏ, được đặt tên theo dung nham núi lửa.
    A shade of red, named after the volcanic lava.
🎬 Nghe “lava” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish