lava
/ˈlɑːvə/danh từ
- Lava, dung nham.
Danh từ
- Đá nóng chảy do núi lửa phun ra từ một lỗ thông hơi như miệng núi lửa hoặc khe nứt; magma đã xâm nhập vào bề mặt trái đất.The molten rock ejected by a volcano from a vent such as a crater or fissure; magma that has breached the surface of the earth.
- (không chính thức, bị cấm) Magma.(informal, proscribed) Magma.
- Một màu đỏ, được đặt tên theo dung nham núi lửa.A shade of red, named after the volcanic lava.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lava” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish