lavabo

/lə-ˈvä-(ˌ)bō/
danh từ
  • Kinh rửa tay (đạo Thiên chúa); khăn lau tay (trong lễ rửa tay).
  • Bàn rửa mặt; giá chậu rửa mặt.
  • Nhà xí máy, nhà tiêu máy.
🎬 Nghe “lavabo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish